genus hydrilla

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật thủy sinh: "genus hydrilla" một chi thực vật thuộc họ Thủy thảo (Hydrocharitaceae), chỉ gồm một loài duy nhất là Hydrilla verticillata, thường được gọi là cây rong đuôi chồn hoặc cây thủy thảo vòng.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu chi thực vật thủy sinh này để hiểu hơn về sự xâm lấn của loài thực vật dưới nước này.)
  • (Chi thực vật thủy sinh này thường được tìm thấycác vùng nước ngọt như ao, hồ sông chảy chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus hydrilla" trong sinh thái học: chi này được biết đến như một loài xâm lấn nguy hiểm, gây tắc nghẽn đường thủy ảnh hưởng đến hệ sinh thái bản địa.
    • Việc kiểm soát genus hydrilla đòi hỏi các biện pháp sinh học hóa học phức tạp. (Việc kiểm soát chi thực vật này đòi hỏi các biện pháp sinh học hóa học phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrilla verticillata (danh từ khoa học): tên loài duy nhất trong chi này, thường gọi là rong đuôi chồn.
  • Hydrocharitaceae (danh từ): họ thực vật chứa genus hydrilla, gồm các loài thủy sinh khác.
Từ đồng nghĩa
  • Chi rong đuôi chồn (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Việt chỉ genus hydrilla.
  • Chi thủy thảo vòng (danh từ): tên gọi khác dựa trên đặc điểm mọc vòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "genus hydrilla" đây thuật ngữ chuyên ngành.